hooded cloak
Định nghĩa
Danh từ: Áo choàng có mũ trùm đầu: "hooded cloak" là một loại áo choàng dài, thường không có tay, được thiết kế kèm một mũ trùm (hood) có thể kéo lên để che đầu. Mục đích chính là giữ ấm, che mưa nắng, hoặc tạo phong cách bí ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng có mũ trùm đầu màu đen đến lễ hội thời trung cổ.)
- (Chiếc áo choàng có mũ trùm đầu đã bảo vệ anh ấy khỏi gió lạnh.)
- (Trong tiểu thuyết giả tưởng, pháp sư luôn đi lại với một chiếc áo choàng có mũ trùm đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don a hooded cloak": khoác lên mình một chiếc áo choàng có mũ trùm đầu (hành động trang trọng hoặc mang tính biểu tượng).
- The knight donned his hooded cloak before entering the forest. (Hiệp sĩ đã khoác lên mình chiếc áo choàng có mũ trùm đầu trước khi vào rừng.)
- "hooded cloak of secrecy": ẩn dụ chỉ sự che giấu, bí mật.
- The organization operated under a hooded cloak of secrecy. (Tổ chức này hoạt động dưới một lớp áo choàng có mũ trùm đầu của sự bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Hooded (tính từ): có mũ trùm đầu.
- He wore a hooded jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác có mũ trùm đầu.)
- Cloak (danh từ): áo choàng (không có mũ trùm).
- She threw the cloak over her shoulders. (Cô ấy quàng chiếc áo choàng lên vai.)
- Cape (danh từ): áo choàng ngắn, thường không có tay và không có mũ trùm.
Từ đồng nghĩa
- Hooded robe: áo choàng dài có mũ trùm (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ).
- Cowled cloak: áo choàng có mũ trùm (từ "cowl" thường chỉ mũ trùm của tu sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull up the hood: kéo mũ trùm lên.
- He pulled up the hood of his hooded cloak as it started to rain. (Anh ấy kéo mũ trùm của chiếc áo choàng có mũ trùm đầu lên khi trời bắt đầu mưa.)
- Wrap in a cloak: quấn trong áo choàng.
- She wrapped herself in her hooded cloak to keep warm. (Cô ấy quấn mình trong chiếc áo choàng có mũ trùm đầu để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
- Under the cloak of darkness: dưới màn đêm (ẩn dụ cho sự bí mật, che giấu).
- They escaped under the cloak of darkness, wearing hooded cloaks. (Họ trốn thoát dưới màn đêm, mặc những chiếc áo choàng có mũ trùm đầu.)